Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
demonstrativeness




demonstrativeness
[di'mɔnstrətivnis]
danh từ
tính hay thổ lộ tâm tình, tính hay giãi bày tâm sự
sư bày tỏ tình cảm, sự biểu lộ tình cảm
sự quấn quít


/di'mɔnstrətivnis/

danh từ
tính hay thổ lộ tâm tình, tính hay giãi bày tâm sự
sư bày tỏ tình cảm, sự biểu lộ tình cảm
sự quấn quít


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.