Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
delineator




delineator
[di'linieitə]
danh từ
người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ


/di'linieitə/

danh từ
người vẽ, người vạch; người mô tả, người phác hoạ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.