Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deflowering




deflowering
[di:'flauəriη]
danh từ
sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa
sự phá trinh; sự cưỡng dâm


/di:'flauəriɳ/

danh từ
sự làm rụng hoa, sự ngắt hết hoa
sự phá trinh; sự cưỡng dâm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.