Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deferred payment


    Chuyên ngành kinh tế
số tiền (hàng) trả từng kỳ
sự trả chậm
trả chậm
trả theo định kỳ
trả tiền sau


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.