Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
debunk




debunk
[di:'bʌηk]
ngoại động từ (thông tục)
bóc trần, vạch trần, lật tẩy (sự lừa dối...)
hạ bệ; làm mất (thanh thế...)


/'di:'bʌɳk/

ngoại động từ (thông tục)
bóc trần, vạch trần, lật tẩy (sự lừa dối...)
hạ bệ; làm mất (thanh thế...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.