Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dao cạo



noun
razor
lưỡi dao cạo razor blade

[dao cạo]
razor
Lưỡi dao cạo
Razor blade
Dao cạo an toàn
Safety razor
Da liếc dao cạo
Razor strop
Bén như dao cạo
As sharp as a razor; Razor-sharp
Dao cạo chạy bằng điện
Electric razor; shaver
Cô ta lấy dao cạo rạch mặt hắn
She gave him a razor slash across the face



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.