Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dự toán



verb
to calculate in advance

[dự toán]
estimate; forecast
Lập dự toán cho việc gì
To put in an estimate for something



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.