Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dội



verb
to pour (water); to bound; to resound; to kick

[dội]
to flush
Dội nhà cầu
To give the toilet a flush; to flush the toilet
to bounce
to resound



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.