Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dậy



verb
to rise; to get up; to wake up
ngủ dậy to wake up To bubble up; to tone up

[dậy]
to rise; to get up; to wake up
Dậy muộn / trễ
To rise late
Người hay dậy muộn / sớm
Late/early riser



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.