Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dạo ấy



adverb
at that period; at that time

[dạo ấy]
phó từ
at that period; at that time.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.