Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dân biểu



noun
people's representative

[dân biểu]
people's representative; deputy; backbencher; Congressman



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.