Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consultant





consultant
[kən'sʌltənt]
danh từ
người tư vấn; cố vấn
A firm of business administration consultants
Một công ty tư vấn về quản trị kinh doanh
The Prime Minister's consultant on national security
Cố vấn an ninh quốc gia của Thủ tướng
(y học) bác sĩ tham vấn; bác sĩ cố vấn
A consultant in gynaecology
Bác sĩ tham vấn phụ khoa
Consultant surgeon
Bác sĩ phẫu thuật tham vấn



(Tech) cố vấn, chuyên viên tham vấn

/kən'sʌltənt/

danh từ
người hỏi ý kiến
(y học) thầy thuốc chỉ đạo chuyên môn; thầy thuốc tư vấn
nhà chuyên môn; chuyên viên, cố vấn; người cho ý kiến; người được hỏi ý kiến

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.