Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consentaneous




consentaneous
[,kɔnsen'teiniəs]
tính từ
hoà hợp, thích hợp
đồng ý, nhất trí


/,kɔnsen'teiniəs/

tính từ
hoà hợp, thích hợp
đồng ý; nhất trí

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.