Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coenobite




coenobite
['si:nəbait]
danh từ
(tôn giáo) người đi tu


/'si:nəbait/

danh từ
(tôn giáo) người đi tu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.