Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cocked hat




cocked+hat
['kɔkt'hæt]
danh từ
mũ ba góc không vành
to knock into cocked hat
bóp méo, làm cho méo mó
đánh cho nhừ tử, đánh cho không nhận ra được nữa
phá tan, làm cho không thực hiện được (kế hoạch...)


/'kɔkt'hæt/

danh từ
mũ ba góc không vành !to knock into cocked_hat
bóp méo, làm cho méo mó
đánh cho nhừ tử, đánh cho không nhận ra được nữa
phá tan, làm cho không thực hiện được (kế hoạch...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.