Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
close shave




close+shave
thành ngữ close
close shave
tình huống trong đó người ta vừa kịp thoát khỏi một tai nạn hoặc một thảm hoạ...

[close shave]
saying && slang
(See a close shave)



(kng) sự thóat khỏi trong gang tấc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "close shave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.