Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clean-tongued




clean-tongued
['kli:n'tʌηd]
tính từ
không nói tục; ăn nói lịch sự nhã nhặn


/'kli:n'tʌɳd/

tính từ
không nói tục; ăn nói lịch sự nhã nhặn

Related search result for "clean-tongued"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.