Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
circumscription




circumscription
[,sə:kəm'skrip∫n]
danh từ
(toán học) sự vẽ hình ngoại tiếp
sự định giới hạn, sự hạn chế
giới hạn
khu vực địa hạt (hành chính)
hàng chữ khắc trên đường vòng (quanh đồng tiền, con dấu...)
định nghĩa


/,sə:kəm'skripʃn/

danh từ
(toán học) sự vẽ hình ngoại tiếp
sự định giới hạn, sự hạn chế
giới hạn
khu vực địa hạt (hành chính)
hàng chữ khắc trên đường vòng (quanh đồng tiền, con dấu...)
định nghĩa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.