Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chua ngọt


[chua ngọt]
sweet-and-sour
Sườn xào chua ngọt
Sweet-and-sour pork ribs



Sweet and sour (dishes)
sườn xào chua ngọt braised sweet and sour pork ribs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.