Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chuồng



noun
Stable, sty, cage, coop
chuồng heo a pigsty
chuồng cọp a tiger cage
chuồng gà a hen-coop
Enclosure (in which is heaped something)
chuồng phân an enclosure for manure, an enclosed heap of manure

[chuồng]
danh từ
stable; sty; cage; coop
chuồng heo
pigsty
chuồng cọp
tiger cage
chuồng gà
hen-coop
enclosure
chuồng phân
enclosure for manure
chuồng chim
aviary



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.