Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chiến dịch



noun
Campaign, movement
phát động một chiến dịch vệ sinh phòng bệnh mùa hè to launch a summer prophylactic hygiene campaign (movement)

[chiến dịch]
drive; campaign; operation
Chiến dịch Hồ Chí Minh The
Ho Chi Minh campaign
Chiến dịch Bão sa mạc
Operation Desert Storm
Chiến dịch quảng cáo
Publicity/advertising campaign
Phát động một chiến dịch vệ sinh phòng bệnh mùa hè
To launch a summer prophylactic hygiene campaign



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.