Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chargeability




chargeability
[,t∫ɑ:dʒə'biliti]
Cách viết khác:
chargeableness
['t∫ɑ:dʒəblnis]
danh từ
sự tính vào
sự phải chịu, sự phải chịu phí tổn, sự phải nuôi nấng
sự bắt phải chịu
sự có thể bắt tội, sự có thể buộc tội; sự có thể tố cáo được


/,tʃɑ:dʤə'biliti/ (chargeableness) /'tʃɑ:dʤəblnis/

danh từ
sự tính vào
sự phải chịu, sự phải chịu phí tổn, sự phải nuôi nấng
sự bắt phải chịu
sự có thể bắt tội, sự có thể buộc tội; sự có thể tố cáo được


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.