Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chữ số


[chữ số]
cipher; numeral; figure
Chữ số A Rập
Arabic numeral; cipher
Chữ số La Mã
Roman numeral
Số có bốn / năm chữ số
Four-figure/five-figure number



Cipher, numeral, figure
chữ số A Rập Arabic numeral (figure), cipher
chữ số La Mã Roman numeral (figure)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.