Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chức năng



noun
Function
chức năng sinh lý physiological function
chức năng giáo dục của văn nghệ the educational function of letters and arts

[chức năng]
function
Chức năng sinh lý
Physiological function
Chức năng giáo dục của văn nghệ
The educational function of letters and arts
Từ chức năng
Function word
Đó là chức năng chính của dạ dày
It's the main function of the stomach
functional
Rối loạn chức năng
Functional disorder



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.