Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chủ hộ



noun
Head of a household

[chủ hộ]
head/master of a household; householder



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.