Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chế ngự



verb
To control, to dominate

[chế ngự]
động từ
to control, dominate, command
rule (over), sway, wield power; rule (over), sway, wield power (over), prevail, predominate
chế ngự được xúc động của mình
be in (full) command of one's emotion



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.