Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chế biến


[chế biến]
to process
Chế biến thức ăn cho gia súc
To process food for domestic animals



To process
chế biến thức ăn cho gia súc to process food for domestic animals
công nghiệp chế biến a processing industry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.