Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chằm chằm



adj
Fixedly
nhìn chằm chằm vào ai to look fixedly at someone, to stare at someone

[chằm chằm]
tính từ.
Fixedly
nhìn chằm chằm vào ai
to look fixedly at someone, to stare at someone, look steadily at somebody
động từ
gaze, devour with one's eyes (cũng chằm chặp)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.