Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chần



verb
To stitch
chần rồi mới may to stitch before sewing
chần áo bông to stitch a padded cotton jacket
To scald, to blanch
chần bầu dục to blanch kidneys
chần mì to scald vermicelli
To dress down
chần cho ai một trận to dress somebody down, to give somebody a dressing-down

[chần]
động từ.
to stitch, back-stitch
chần rồi mới may
to stitch before sewing
chần áo bông
to stitch a padded cotton jacket
to scald, to blanch
chần bầu dục
to blanch kidneys
chần mì
to scald vermicelli
to dress down
chần cho ai một trận
to dress somebody down, to give somebody a dressing-down
parboil, pour boiling water on
(colloq.) beat unmercifully; thrash



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.