Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chóp



noun
Top
chóp núi the top of a mountain
Cap
chóp ống khói a chimney-cap
hình chóp a pyramid

[chóp]
danh từ
Top, summit, peak
chóp núi
the top of a mountain
Cap
chóp ống khói
a chimney-cap
hình chóp
a pyramid



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.