Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chí chát


[chí chát]
Clanging, with a clang
tiếng búa chí chát
the clang of a hammer, a clanging hammer
the clink-clank; clop-clop (of shoes and wooden shoes) (chí cha chí chát)



Clanging, with a clang
tiếng búa chí chát the clang of a hammer, a clanging hammer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.