Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chê trách


[chê trách]
To speak scornfully of and criticize (reproach); reprimand
chê trách thái độ vô trách nhiệm
to speak scornfully of and criticize someone's lack of the sense of responsibility
làm việc tốt không ai chê trách vào đâu được
his work is satisfactory, no one can speak scornfully of him and reproach him for anything



To speak scornfully of and criticize (reproach)
chê trách thái độ vô trách nhiệm to speak scornfully of and criticize someone's lack of the sense of responsibility
làm việc tốt không ai chê trách vào đâu được his work is satisfactory, no one can speak scornfully of him and reproach him for anything


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.