Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cerulean




cerulean
[si'ru:ljən]
danh từ
xanh da trời


/si'ru:ljən/

danh từ
xanh da trời

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.