Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
celticism




celticism
['keltisizm]
danh từ
phong tục tập quán Xen-tơ
(ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Xen-tơ


/'keltisizm/

danh từ
phong tục tập quán Xen-tơ
(ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Xen-tơ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.