Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
casein




casein
['keisi:n]
danh từ
(hoá học) cazein


/'keisiin/

danh từ
(hoá học) cazein

Related search result for "casein"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.