Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carnival





carnival
['kɑ:nivəl]
danh từ
ngày hội (trước trai giới)
cuộc hội hè ăn uống linh đình; cuộc vui trá hình
sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi
a carnival of colour
sự lạm dụng màu sắc
a carnival of bloodshed
sự giết chóc bừa bãi


/'kɑ:nivəl/

danh từ
ngày hội (trước trai giới)
cuộc hội hè ăn uống linh đình; cuộc vui trá hình
sự quá xá, sự lạm dụng, sự bừa bãi
a carnival of colour sự lạm dụng màu sắc
a carnival of bloodshed sự giết chóc bừa bãi

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.