Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
carina




danh từ; số nhiều carinas, carinae
xương lưỡi hái; cánh thìa; đường sống; gờ



carina
[kə'ri:nə ; kərainə]
danh từ; số nhiều carinas, carinae
xương lưỡi hái; cánh thìa; đường sống; gờ



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.