Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cao cấp



adj
High-ranking, high-grade, high-class
lớp kỹ thuật cao cấp a higher technical course
hàng cao cấp high-grade goods

[cao cấp]
high-ranking; high-grade; high-class; high-level; superior; senior
Cán bộ cao cấp
High-ranking cadre; high/senior official
Lớp kỹ thuật cao cấp
A higher technical course
Hàng cao cấp
High-grade goods
advanced
Toán cao cấp
Advanced mathematics



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.