Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cantabrigian




cantabrigian
[,kæntə'bridʒən]
tính từ
(thuộc) đại học Căm-brít
danh từ
học sinh trường đại học Căm-brít; học sinh cũ trường đại học Căm-brít


/Cantabrigian/

tính từ
(thuộc) đại học Căm-brít

danh từ
học sinh trường đại học Căm-brít; học sinh cũ trường đại học Căm-brít


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.