Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
campaigner




campaigner
[kæm'peinə]
danh từ
người tham gia nhiều chiến dịch
old campaigner
người lính già
(nghĩa bóng) người lão luyện, người từng trải


/kæm'peinə/

danh từ
người tham gia nhiều chiến dịch !old campaigner
người lính già
(nghĩa bóng) người lão luyện, người từng trải

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.