Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cakewalk




cakewalk
['keikwɔ:k]
danh từ
điệu nhảy thưởng bánh (của người da đen)


/'keikwɔ:k/

danh từ
điệu nhảy thưởng bánh (của người da đen)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.