Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cửu tuyền



noun
(fig) Hell; hades

[cửu tuyền]
danh từ
(nghĩa bóng) Hell; hades; nine springs of the Hell, the next world



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.