Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cổ



noun
Neck
cứng cổ Stiff-necked Collar
adj
old; ancient; antique
thời cổ tót he ancient time

[cổ]
neck
xem cổ áo
Cổ đứng
High collar
Cổ cứng
Stiff collar
Cổ mềm
Soft collar
ancient; antique; archaic
xem cô ấy
Cổ nói gì vậy?
What is she saying?



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.