Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cầu vai



noun
Shoulder-strap
đeo cấp hiệu ở cầu vai to wear a badge on one's shoulder-straps
Shoulder backing piece

[cầu vai]
danh từ
Shoulder-strap; shoulder loop; epaulet(te)
đeo cấp hiệu ở cầu vai
to wear a badge on one's shoulder-straps
Shoulder backing piece



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.