Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cần lao



adj
Hard-working, toiling
một đời sống cần lao a hard-working life
noun
như lao động
giai cấp cần lao the labouring classes (workers and peasants)

[cần lao]
hard-working
Một đời sống cần lao
A hard-working life
Giai cấp cần lao
The working/labouring classes; workers and peasants



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.