Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cải mả


[cải mả]
re-inter (a body)
dirty-grey, yellow-grey
răng cải mả
irregular and stained teeth, dirty and yellow teeth



như cải táng
răng cải mả irregular and stained teeth


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.