Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cóc tía


[cóc tía]
Fire-bellied toad
gan cóc tía
overboldly intrepid, bold, as bold as brass



Fire-bellied toad
gan cóc tía overboldly intrepid


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.