Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cá hộp



noun
canned fish; tinned fish

[cá hộp]
danh từ
canned fish; tinned fish



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.