Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
build up




build+up

[build up]
saying && slang
increase, raise
Talking with Rudy will build up your confidence. He's positive.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.