Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
buồi


[buồi]
danh từ
Prick, cock
penis; (British, vulgar) knob
buồi cửng
erect penis
buồi bé
undersize penis



danh từ (tục)
Prick, cock


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.